by and large

by and large

By and large, the weather in this region is sunny and mild.

Định nghĩa

Trạng từ: "by and large" có nghĩa nhìn chung, nói chung, hoặc đại khái. được dùng để diễn tả một nhận xét tổng quát, không chi tiết, áp dụng cho hầu hết các trường hợp nhưng không phải tất cả.

dụ sử dụng
  • (Nhìn chung, thời tiết ở Việt Nam ấm ẩm.)
  • (Nói chung, các học sinh đã làm bài kiểm tra tốt.)
  • (Đại khái, tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by and large" thường đứng đầu câu để tạo thành một mệnh đề tổng quát, nhưng cũng có thể đứng giữa hoặc cuối câu.
    • The project, by and large, was a success. (Dự án, nhìn chung, đã thành công.)
  • Không dùng trong văn phong trang trọng quá mức: Cụm từ này thuộc về văn nói hoặc văn viết thông thường, không quá trang trọng nhưng cũng không quá suồng sã.
Biến thể từ gần giống
  • By and large một cụm từ cố định, không biến thể. Không nhầm lẫn với "by large" (không tồn tại) hoặc "by and by" (dần dần, sau một thời gian).
Từ đồng nghĩa
  • Generally: nói chung.
    • Generally, people enjoy traveling. (Nói chung, mọi người thích du lịch.)
  • On the whole: nhìn tổng thể.
    • On the whole, the event was well-organized. (Nhìn tổng thể, sự kiện đã được tổ chức tốt.)
  • For the most part: phần lớn.
    • For the most part, the plan worked. (Phần lớn, kế hoạch đã hoạt động.)
Các cụm từ liên quan
  • By and by: dần dần, sau một thời gian.
    • We'll get there by and by. (Chúng ta sẽ đến đó dần dần.)
  • By far: rõ ràng, chắc chắn (dùng để nhấn mạnh).
    • This is by far the best solution. (Đây rõ ràng giải pháp tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • By and large không phải thành ngữ hình ảnh ẩn dụ, nhưng nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải (chỉ hướng gió hướng đi của tàu), sau này được dùng theo nghĩa bóng "nhìn chung".